1 in a Meowlion › Các giống mèo

Maine Coon

Ảnh một bé mèo Maine Coon
Ảnh: Isasza / Wikimedia Commons (CC0)
Nguồn gốc
Maine, Hoa Kỳ — mèo nông trại thế kỷ 19 sống sót qua mùa đông tuyết phủ. 📎 CFA · Maine Coon
Ngoại hình
Một trong những giống lớn nhất: thân dài, lông xù, tai có túm lông và đuôi rậm to. 📎 CFA · Maine Coon
Tuổi thọ
Hồ sơ thú y Anh: tuổi thọ trung bình từ lúc sinh 9,7 năm (mèo nói chung 11,7) · dữ liệu chỉ có 69 con giống này, nên đây là con số ước chừng. 📎 Teng et al. 2024 · VetCompass UK life tables
Hiệp hội đăng ký
Được mọi hiệp hội lớn công nhận (CFA, TICA, FIFe, GCCF). 📎 CFA · Maine Coon · FIFe · recognised breeds · WCF · EMS breed list
Tính cách (nghiên cứu)
Maine Coon nằm trong nhóm thích mút len nhất (nhai vải); ở giống này khoảng một nửa khác biệt hành vi là do di truyền. 📎 Salonen et al. 2019 · Scientific Reports
Tính cách (chủ mèo thường nói)
một "gã khổng lồ hiền lành" — thân thiện và điềm tĩnh

🩺 Phúc lợi & sức khỏe

Bệnh cơ tim phì đại (HCM, cơ tim dày lên) liên quan đến gen đã biết (MYBPC3) và có xét nghiệm DNA. 📎 OMIA · HCM (MYBPC3) · CFA · Maine Coon

👂 Kiểu tai: Chóp linh miêu & lông phủ tai

Xem trong game ▶ Chơi miễn phí — sinh ra làm mèo ▶

Nguồn tham khảo

Giống khác

Thực hiện cùng AI · dữ liệu từ các nguồn đã nêu · Zilo Game

ไทย English 简体中文 Español Bahasa Indonesia Türkçe 日本語 한국어 Русский Français 繁體中文 Filipino Deutsch Português (Brasil) Italiano