1 in a Meowlion › Các giống mèo

🇹🇭 Mèo Burmese

Giống mèo Thái Lan

Ảnh một bé mèo Mèo Burmese
Ảnh: Mikael Tigerström from Gothenburg, Sweden / Wikimedia Commons (CC BY 2.0)
Nguồn gốc
Hậu duệ của Wong Mau, một con mèo nâu óc chó được đưa từ Đông Nam Á sang Mỹ năm 1930. CFA đăng ký giống lần đầu năm 1936. 📎 CFA · Burmese
Lông & gen
Màu sable: dạng "sepia" của gen TYR — thân nâu đậm với các điểm hơi sẫm hơn. 📎 OMIA · colourpoint / sepia (TYR)
Tuổi thọ
Hồ sơ thú y Anh: tuổi thọ trung bình từ lúc sinh 14,4 năm — thuộc nhóm sống lâu nhất trong các giống (mèo nói chung 11,7) · chỉ có 45 con giống này trong dữ liệu, nên đây là con số ước chừng. 📎 Teng et al. 2024 · VetCompass UK life tables
Hiệp hội đăng ký
Được CFA, TICA, FIFe, GCCF và WCF công nhận; mèo Burmese Mỹ và châu Âu khác nhau về hình dạng đầu. 📎 CFA · Burmese · FIFe · recognised breeds · GCCF · cat breeds
Tính cách (nghiên cứu)
Mèo Burmese ít nhút nhát với người lạ nhất, và cùng với nhóm mèo Oriental hay liếm lông quá mức nhất. 📎 Salonen et al. 2019 · Scientific Reports

🩺 Phúc lợi & sức khỏe

Chứng hạ kali máu di truyền (kali thấp → yếu cơ) có xét nghiệm DNA. Trong dữ liệu thú y Anh, mèo Burmese có nguy cơ tiểu đường cao gấp khoảng ba lần. Một số dòng Mỹ mang gen gây dị tật đầu gây chết (có xét nghiệm DNA). 📎 Gandolfi et al. 2012 · Burmese hypokalaemia (WNK4) · O'Neill et al. 2016 · feline diabetes (UK) · Lyons et al. 2016 · Burmese head defect (ALX1)

Xem trong game ▶ Chơi miễn phí — sinh ra làm mèo ▶

Nguồn tham khảo

Giống khác

Thực hiện cùng AI · dữ liệu từ các nguồn đã nêu · Zilo Game

ไทย English 简体中文 Español Bahasa Indonesia Türkçe 日本語 한국어 Русский Français 繁體中文 Filipino Deutsch Português (Brasil) Italiano